translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hình thành" (1件)
hình thành
日本語 形成する
Thói quen hình thành từ nhỏ.
習慣は子供の頃から形成される。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hình thành" (1件)
được hình thành
play
日本語 成り立つ
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
日本は無数の島から成り立っている
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hình thành" (4件)
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
日本は無数の島から成り立っている
Thói quen hình thành từ nhỏ.
習慣は子供の頃から形成される。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
プロジェクトは安定した居住コミュニティの形成に貢献する。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
プロジェクトは安定した持続可能な居住コミュニティの形成に貢献する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)